Bản dịch của từ Querent trong tiếng Việt

Querent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Querent(Noun)

kwˈɛɹənt
kwˈɛɹənt
01

Người hỏi (người đến hỏi/nhờ) — cụ thể là người đến hỏi bói, xem tử vi, hỏi thầy bói hay người trung gian tâm linh để được tư vấn về tương lai hoặc vấn đề cá nhân.

A person who asks or enquires specifically a person who consults an astrologer fortuneteller medium etc.

询问者,特指咨询占星师、算命师的人。

Ví dụ
02

(Trong pháp luật) người khởi kiện; người nộp đơn kiện hoặc người yêu cầu quyền lợi trước tòa hoặc cơ quan pháp lý.

Law A complainant a plaintiff.

起诉人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh