Bản dịch của từ Question break trong tiếng Việt
Question break
Noun [U/C]

Question break(Noun)
kwˈɛstʃən brˈeɪk
ˈkwɛstʃən ˈbreɪk
Ví dụ
02
Một khoảng dừng trong cuộc trò chuyện khi ai đó yêu cầu làm rõ hoặc cung cấp thêm thông tin.
A break in a conversation where someone asks for clarifications or additional information
Ví dụ
03
Một sự gián đoạn trong hoạt động để giải quyết những câu hỏi.
An interruption of activity to address questions
Ví dụ
