Bản dịch của từ Question break trong tiếng Việt

Question break

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Question break(Noun)

kwˈɛstʃən brˈeɪk
ˈkwɛstʃən ˈbreɪk
01

Một khoảng lặng nhằm tạo cơ hội cho các câu hỏi hoặc thắc mắc.

A pause intended to allow for questions or inquiries

Ví dụ
02

Một khoảng dừng trong cuộc trò chuyện khi ai đó yêu cầu làm rõ hoặc cung cấp thêm thông tin.

A break in a conversation where someone asks for clarifications or additional information

Ví dụ
03

Một sự gián đoạn trong hoạt động để giải quyết những câu hỏi.

An interruption of activity to address questions

Ví dụ