Bản dịch của từ Question emotions trong tiếng Việt
Question emotions
Noun [U/C] Verb Noun [C] Adjective

Question emotions(Noun)
kwˈɛstʃən ɪmˈəʊʃənz
ˈkwɛstʃən ɪˈmoʊʃənz
01
Một câu được diễn đạt hoặc diễn giải để thu thập thông tin.
A sentence worded or expressed so as to elicit information
Ví dụ
Question emotions(Verb)
kwˈɛstʃən ɪmˈəʊʃənz
ˈkwɛstʃən ɪˈmoʊʃənz
Question emotions(Noun Countable)
kwˈɛstʃən ɪmˈəʊʃənz
ˈkwɛstʃən ɪˈmoʊʃənz
01
Một vấn đề gây tranh cãi hoặc được công chúng quan tâm mà còn mở ra cơ hội cho tranh luận.
A topic or subject of discussion
Ví dụ
02
Hành động đặt câu hỏi cho ai đó
An interrogation or examination of an individuals knowledge
Ví dụ
03
Một câu được diễn đạt hay trình bày nhằm mục đích thu thập thông tin.
A particular instance of a question
Ví dụ
Question emotions(Adjective)
kwˈɛstʃən ɪmˈəʊʃənz
ˈkwɛstʃən ɪˈmoʊʃənz
01
Một vấn đề gây tranh cãi hoặc mối quan tâm cộng đồng đang trong tình trạng bàn luận.
Pertaining to or concerned with the act of questioning
Ví dụ
02
Hành động hỏi ai đó một câu hỏi
Used to discover information or clarify understanding
Ví dụ
