Bản dịch của từ Quiet my thoughts trong tiếng Việt

Quiet my thoughts

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quiet my thoughts(Phrase)

kwˈaɪət mˈaɪ tˈɔːts
ˈkwit ˈmaɪ ˈθɔts
01

Để tạo ra trạng thái tinh thần hoặc môi trường yên bình

To create a calm state of mind or environment

营造一个平和的心境或氛围

Ví dụ
02

Xoa dịu hoặc làm dịu hành vi nội tâm hoặc hoạt động tinh thần của ai đó

To soothe or calm inner thoughts or mental activity

用以平复或缓解内心的思绪或精神上的活动

Ví dụ
03

Kiềm chế không nghĩ về một số đề tài hay lo lắng nào đó

Avoid dwelling on certain topics or worries.

避免去想那些让你焦虑或者忧愁的话题

Ví dụ