Bản dịch của từ Quiet my thoughts trong tiếng Việt
Quiet my thoughts
Phrase

Quiet my thoughts(Phrase)
kwˈaɪət mˈaɪ tˈɔːts
ˈkwit ˈmaɪ ˈθɔts
01
Để tạo ra trạng thái tinh thần hoặc môi trường yên bình
To create a calm state of mind or environment
营造一个平和的心境或氛围
Ví dụ
Ví dụ
03
Kiềm chế không nghĩ về một số đề tài hay lo lắng nào đó
Avoid dwelling on certain topics or worries.
避免去想那些让你焦虑或者忧愁的话题
Ví dụ
