Bản dịch của từ Quiet title suit trong tiếng Việt

Quiet title suit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quiet title suit(Noun)

kwˈaɪət tˈaɪtəl sˈut
kwˈaɪət tˈaɪtəl sˈut
01

Hành động pháp lý nhằm xác nhận quyền sở hữu bất động sản của mình bằng cách loại bỏ các yêu sách hoặc quyền lợi của người khác.

A legal action aimed at establishing ownership of the property by removing others' claims or rights.

通过法律程序确认所有权,即消除他人对该财产的所有权益或索赔。

Ví dụ
02

Một thủ tục tại tòa án để xác định quyền hợp pháp đối với một phần tài sản.

A court proceeding to establish legal ownership of a property.

这是法院用来确认某项资产的法律所有权归属的程序。

Ví dụ
03

Một vụ kiện nhằm xóa bỏ mọi điều gây tranh cãi hoặc làm phức tạp về quyền sở hữu bất động sản.

A lawsuit is filed to clear any doubts about property ownership.

这起诉讼旨在消除有关房地产所有权的任何疑问。

Ví dụ