Bản dịch của từ Quietness trong tiếng Việt
Quietness
Noun [U/C]

Quietness(Noun)
kwˈaɪətnəs
ˈkwaɪətnəs
02
Ví dụ
03
Sự yên tĩnh hoặc thanh thản trong tâm trí hoặc tinh thần
Calmness or tranquility of the mind or spirit
心境的平静或安宁
Ví dụ
Quietness

Sự yên tĩnh hoặc thanh thản trong tâm trí hoặc tinh thần
Calmness or tranquility of the mind or spirit
心境的平静或安宁