Bản dịch của từ Quinoa salad trong tiếng Việt
Quinoa salad
Noun [U/C]

Quinoa salad(Noun)
kˌinˈoʊə sˈæləd
kˌinˈoʊə sˈæləd
Ví dụ
Ví dụ
03
Lựa chọn salad ngon, bổ dưỡng và không chứa gluten, thường được dùng lạnh hoặc để ở nhiệt độ phòng.
A nutritious gluten-free salad is often served cold or at room temperature.
这是一款营养丰富、无麸的沙拉,通常冷食或常温食用。
Ví dụ
