Bản dịch của từ Quintillion trong tiếng Việt

Quintillion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quintillion(Noun)

kwɪntˈɪljn
kwɪntˈɪljn
01

(nghĩa bóng, nói giảm nói tránh) một con số rất rất lớn, vượt quá khả năng mô tả bình thường; dùng để phóng đại, tương đương với 'rất nhiều' hoặc 'một số lượng khổng lồ'.

Figuratively slang hyperbolic Any very large number exceeding normal description.

Ví dụ

Dạng danh từ của Quintillion (Noun)

SingularPlural

Quintillion

Quintillions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh