Bản dịch của từ Quit a job trong tiếng Việt
Quit a job
Phrase

Quit a job(Phrase)
kwˈɪt ˈɑː dʒˈɒb
ˈkwɪt ˈɑ ˈdʒɑb
01
Từ chức khỏi một vị trí hoặc công việc
To resign from a position or employment
Ví dụ
02
Để nghỉ việc vĩnh viễn để ngừng làm việc tại một công việc cụ thể
To leave a job permanently to stop working at a particular job
Ví dụ
