Bản dịch của từ Quit phoning trong tiếng Việt

Quit phoning

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quit phoning(Phrase)

kwˈɪt fˈəʊnɪŋ
ˈkwɪt ˈfoʊnɪŋ
01

Ngừng gọi điện thoại

To stop making phone calls

Ví dụ
02

Ngừng cố gắng giao tiếp qua điện thoại

To cease attempting to communicate by phone

Ví dụ
03

Tránh gọi ai đó

To refrain from calling someone

Ví dụ