Bản dịch của từ Quit phoning trong tiếng Việt
Quit phoning
Phrase

Quit phoning(Phrase)
kwˈɪt fˈəʊnɪŋ
ˈkwɪt ˈfoʊnɪŋ
02
Ngừng cố gắng giao tiếp qua điện thoại
To cease attempting to communicate by phone
Ví dụ
Quit phoning

Ngừng cố gắng giao tiếp qua điện thoại
To cease attempting to communicate by phone