Bản dịch của từ Quit v-ing trong tiếng Việt

Quit v-ing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quit v-ing(Verb)

kwˈɪt vˈiːɪŋ
ˈkwɪt ˈviˈɪŋ
01

Để từ bỏ một thói quen như hút thuốc

To give up a habit such as smoking

Ví dụ
02

Để ngừng làm điều gì đó một cách tự nguyện

To stop doing something voluntarily

Ví dụ
03

Để rời bỏ một công việc hoặc vị trí

To leave a job or position

Ví dụ