ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Quit v-ing
Để từ bỏ một thói quen như hút thuốc
To give up a habit such as smoking
Để ngừng làm điều gì đó một cách tự nguyện
To stop doing something voluntarily
Để rời bỏ một công việc hoặc vị trí
To leave a job or position