quotidian
Adjective
quotidian (Adjective)
/kwoʊtˈɪdin/
/kwoʊtˈɪdin/
AI
Ví dụ
Routines quotidian của cô ấy bao gồm viết nhật ký mỗi sáng.Her quotidian routine includes writing in her journal every morning.
Anh ấy không tìm thấy niềm vui trong các công việc quotidian hàng ngày.He doesn't find joy in the quotidian tasks of daily life.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của quotidian (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
quotidian kinh tuyến | more quotidian more quotidian | most quotidian hầu hết các thương tuyến |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "quotidian" xuất phát từ tiếng Latin "quotidianus", có nghĩa là "hằng ngày" hoặc "thường nhật". Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả những hoạt động hoặc sự kiện diễn ra hàng ngày, mang tính chất bình thường và quen thuộc. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; tuy nhiên, "quotidian" có thể được sử dụng chủ yếu trong văn viết trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày.