Bản dịch của từ Rabbit's foot trong tiếng Việt

Rabbit's foot

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rabbit's foot(Idiom)

ˈræ.bɪtˈsfʊt
ˈræ.bɪtˈsfʊt
01

Một vật nhỏ (như móc chìa khóa, bùa hoặc vật trang trí) được mang theo với niềm tin rằng nó sẽ đem lại may mắn cho người sở hữu.

A small object such as a keyring or charm that is supposed to bring good luck to the person who carries it.

一种小物件,通常是钥匙扣或吉祥物,带来好运。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh