Bản dịch của từ Race to the bottom trong tiếng Việt

Race to the bottom

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Race to the bottom(Phrase)

rˈeɪs tˈuː tʰˈiː bˈɒtəm
ˈreɪs ˈtoʊ ˈθi ˈbɑtəm
01

Tình huống cạnh tranh khiến các công ty hoặc tổ chức hạ thấp tiêu chuẩn để đạt được thành công

A competitive situation where companies or organizations lower their standards to achieve success.

在竞争环境中,一些公司或组织为了获胜而降低自己的标准。

Ví dụ
02

Miêu tả một quá trình trong đó các bên cạnh tranh để giảm chi phí hoặc giá cả, thường dẫn đến giảm chất lượng.

Describe a process where entities compete to cut costs or prices, often leading to a decline in quality.

描述一种竞争过程,参与者为了降低成本或价格而相互竞争,通常会导致产品质量下降。

Ví dụ
03

Điều này đề cập đến việc giảm sút chất lượng hoặc tiêu chuẩn do cạnh tranh gây ra

Mentioning the decline in quality or standards due to competition.

提到由于竞争带来的品质或标准的下降问题。

Ví dụ