Bản dịch của từ Racism trong tiếng Việt

Racism

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Racism (Noun)

ɹˈeisɪzəm
ɹˈeisˌɪzəm
01

Kỳ thị chủng tộc: thành kiến, phân biệt hoặc thù ghét hướng về người thuộc chủng tộc khác, dựa trên niềm tin rằng chủng tộc của mình cao hơn, tốt hơn.

Prejudice discrimination or antagonism directed against someone of a different race based on the belief that ones own race is superior.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ