Bản dịch của từ Racism trong tiếng Việt
Racism

Racism (Noun)
Kỳ thị chủng tộc: thành kiến, phân biệt hoặc thù ghét hướng về người thuộc chủng tộc khác, dựa trên niềm tin rằng chủng tộc của mình cao hơn, tốt hơn.
Prejudice discrimination or antagonism directed against someone of a different race based on the belief that ones own race is superior.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Racism là một khái niệm chỉ sự phân biệt đối xử và thành kiến dựa trên chủng tộc, thường dẫn đến sự bất bình đẳng trong xã hội. Từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi, tư tưởng hay hệ thống xã hội tạo điều kiện cho sự phân chia chủng tộc. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về cách viết và nghĩa của từ này; tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong bối cảnh văn hóa và xã hội cụ thể của từng khu vực.
Họ từ
Racism là một khái niệm chỉ sự phân biệt đối xử và thành kiến dựa trên chủng tộc, thường dẫn đến sự bất bình đẳng trong xã hội. Từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi, tư tưởng hay hệ thống xã hội tạo điều kiện cho sự phân chia chủng tộc. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về cách viết và nghĩa của từ này; tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong bối cảnh văn hóa và xã hội cụ thể của từng khu vực.
