Anh - Việt
radiates
Verb
radiates (Verb)
/rˈeɪdɪˌeɪts/
/ˈreɪdiˌeɪts/
AI
Ví dụ
Trong bài nói IELTS của Maya, lòng tử tế lan tỏa từ những lời giản dị của cô.In Maya's IELTS speech, kindness radiates from her simple words.
Trong cuộc tranh luận, câu trả lời bình tĩnh của Daniel không tỏa ra sự tức giận.During the debate, Daniel's calm reply radiates no anger.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong mỗi lễ hội khu phố, Maria luôn tỏa ra niềm vui qua nụ cười ấm áp.At every neighborhood festival, Maria radiates joy through her warm smile.
Trong các cuộc thảo luận nhóm, Daniel không bao giờ thể hiện sự ấm áp với bạn học mới.During group discussions, Daniel never radiates warmth toward new classmates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại nhà tạm trú cộng đồng ở Hà Nội, máy sưởi năng lượng mặt trời tỏa nhiệt cho các gia đình.At Hanoi's social shelter, the solar heater radiates heat for families.
Máy sưởi cũ ở trung tâm cộng đồng không tỏa ra nhiệt trong các lớp học buổi tối.The old community heater radiates no heat during evening classes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa