Bản dịch của từ Radio drama trong tiếng Việt

Radio drama

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Radio drama(Noun)

ɹˈeɪdioʊ dɹˈɑmə
ɹˈeɪdioʊ dɹˈɑmə
01

Một vở kịch/tiểu phẩm được thực hiện chỉ bằng âm thanh (không có hình ảnh), với diễn xuất, thoại, hiệu ứng âm thanh và âm nhạc, được phát trên sóng radio hoặc ghi âm trên băng/đĩa/định dạng âm thanh để nghe.

Dramatized purely acoustic performance broadcast on radio or published on audio media such as tape or CD.

广播剧是通过声音表演的戏剧,通常在广播或音频媒体上播放。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh