Bản dịch của từ Radiocarbon dating trong tiếng Việt
Radiocarbon dating

Radiocarbon dating (Noun)
Một phương pháp khoa học dùng để xác định niên đại của các vật liệu hữu cơ (như xương, gỗ, vải, v.v.) dựa trên lượng đồng vị phóng xạ carbon-14 còn lại trong mẫu. Kỹ thuật này giúp biết được vật đó thuộc thời kỳ nào trong quá khứ.
A technique used to determine the age of organic materials based on their content of the radioisotope carbon14.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phương pháp xác định niên đại cacbon phóng xạ (radiocarbon dating) là kỹ thuật được sử dụng để xác định tuổi của vật liệu hữu cơ thông qua việc đo lường hàm lượng đồng vị cacbon-14. Phương pháp này dựa trên nguyên lý rằng cacbon-14 được tạo ra trong khí quyển và được hấp thu bởi sinh vật trong quá trình sống. Khi sinh vật chết, hàm lượng cacbon-14 bắt đầu giảm do phân rã phóng xạ. Phương pháp này được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khảo cổ học và nghiên cứu lịch sử.
Phương pháp xác định niên đại cacbon phóng xạ (radiocarbon dating) là kỹ thuật được sử dụng để xác định tuổi của vật liệu hữu cơ thông qua việc đo lường hàm lượng đồng vị cacbon-14. Phương pháp này dựa trên nguyên lý rằng cacbon-14 được tạo ra trong khí quyển và được hấp thu bởi sinh vật trong quá trình sống. Khi sinh vật chết, hàm lượng cacbon-14 bắt đầu giảm do phân rã phóng xạ. Phương pháp này được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khảo cổ học và nghiên cứu lịch sử.
