Bản dịch của từ Radiosurgery trong tiếng Việt
Radiosurgery

Radiosurgery (Noun)
Một phương pháp xạ trị trong đó liều bức xạ cao được chiếu vào một vùng rất nhỏ đã được chọn chính xác, nhằm tiêu diệt mô bất thường (ví dụ u hoặc tổn thương) mà ít ảnh hưởng đến mô xung quanh.
A form of radiotherapy in which a high dose of radiation is delivered to a very small precisely selected area.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Radiosurgery là một phương pháp điều trị y tế sử dụng tia X hoặc tia gamma để tiêu diệt các tế bào ung thư hoặc điều trị các khối u mà không cần can thiệp phẫu thuật truyền thống. Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh như phẫu thuật não hoặc điều trị ung thư. Trong tiếng Anh, từ này không khác nhau giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm, ví dụ, với âm /r/ có thể được nhấn mạnh khác nhau trong hai biến thể này.
Radiosurgery là một phương pháp điều trị y tế sử dụng tia X hoặc tia gamma để tiêu diệt các tế bào ung thư hoặc điều trị các khối u mà không cần can thiệp phẫu thuật truyền thống. Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh như phẫu thuật não hoặc điều trị ung thư. Trong tiếng Anh, từ này không khác nhau giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm, ví dụ, với âm /r/ có thể được nhấn mạnh khác nhau trong hai biến thể này.
