Bản dịch của từ Raffle chance trong tiếng Việt
Raffle chance
Noun [U/C]

Raffle chance(Noun)
rˈæfəl tʃˈɑːns
ˈræfəɫ ˈtʃæns
Ví dụ
02
Cơ hội hoặc khả năng chiến thắng một điều gì đó
An opportunity or a chance to get something
赢得某物的机会或可能性
Ví dụ
03
Ví dụ
