Bản dịch của từ Raffle chance trong tiếng Việt

Raffle chance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raffle chance(Noun)

rˈæfəl tʃˈɑːns
ˈræfəɫ ˈtʃæns
01

Một cuộc thi trong đó vé được rút thăm ngẫu nhiên để giành giải thưởng.

A contest in which tickets are drawn at random to win a prize

Ví dụ
02

Một cơ hội hoặc khả năng giành được điều gì đó

An opportunity or possibility of winning something

Ví dụ
03

Một cuộc xổ số hoặc rút thăm

A lottery or drawing

Ví dụ