Bản dịch của từ Raise a question trong tiếng Việt

Raise a question

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raise a question (Idiom)

01

Hỏi ai đó một câu hỏi.

To ask someone a question.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đưa ra một chủ đề để thảo luận.

To bring up a topic for discussion.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tìm kiếm sự làm rõ về một vấn đề.

To seek clarification on an issue.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh