Bản dịch của từ Raise awareness trong tiếng Việt
Raise awareness

Raise awareness(Verb)
Để nâng cao kiến thức hoặc hiểu biết về một vấn đề hay chủ đề cụ thể nào đó.
Enhance your knowledge or understanding of a specific issue or subject.
增强关于某个特定问题或主题的知识或理解
Thúc đẩy cuộc tranh luận trong cộng đồng về một chủ đề.
Promote open public discussion on a topic.
促进公众对某一主题的讨论。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "raise awareness" được sử dụng để chỉ hành động nâng cao nhận thức hoặc thông tin về một vấn đề xã hội, môi trường hoặc chính trị nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách dùng cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách phát âm. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào các vấn đề cộng đồng, trong khi tiếng Anh Mỹ thường được áp dụng rộng rãi cho các chiến dịch truyền thông lớn hơn.
Cụm từ "raise awareness" được sử dụng để chỉ hành động nâng cao nhận thức hoặc thông tin về một vấn đề xã hội, môi trường hoặc chính trị nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách dùng cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách phát âm. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào các vấn đề cộng đồng, trong khi tiếng Anh Mỹ thường được áp dụng rộng rãi cho các chiến dịch truyền thông lớn hơn.
