Bản dịch của từ Raised blanket trong tiếng Việt

Raised blanket

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raised blanket(Noun)

rˈeɪzd blˈæŋkɪt
ˈreɪzd ˈbɫæŋkɪt
01

Một loại ga trải giường mang lại sự ấm áp và thoải mái.

A type of bedding that provides warmth and comfort

Ví dụ
02

Một chiếc chăn không nằm phẳng thường ám chỉ đến loại chăn dùng trong trường hợp cần nâng cao một chút.

A blanket that is not lying flat usually refers to bedding that is used with some elevation

Ví dụ
03

Một chiếc chăn đã được nâng lên.

A blanket that has been lifted or elevated

Ví dụ