ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Raised blanket
Một loại ga trải giường mang lại sự ấm áp và thoải mái.
A type of bedding that provides warmth and comfort
Một chiếc chăn không nằm phẳng thường ám chỉ đến loại chăn dùng trong trường hợp cần nâng cao một chút.
A blanket that is not lying flat usually refers to bedding that is used with some elevation
Một chiếc chăn đã được nâng lên.
A blanket that has been lifted or elevated