Bản dịch của từ Raises my mood trong tiếng Việt

Raises my mood

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raises my mood(Phrase)

rˈeɪzɪz mˈaɪ mˈuːd
ˈreɪzɪz ˈmaɪ ˈmud
01

Nâng cao tinh thần hoặc hạnh phúc của ai đó

To elevate ones spirits or happiness

Ví dụ
02

Để cải thiện trạng thái cảm xúc hoặc tâm trạng của một người

To improve ones emotional state or feelings

Ví dụ
03

Gây cảm giác vui vẻ hoặc tích cực

To cause a feeling of joy or positivity

Ví dụ