Bản dịch của từ Random games trong tiếng Việt
Random games
Phrase

Random games(Phrase)
rˈændəm ɡˈeɪmz
ˈrændəm ˈɡeɪmz
01
Các trò chơi mà kết quả được xác định bởi may rủi chứ không phải kỹ năng
Games where the outcome is determined more by luck than skill.
这些游戏的结果更取决于运气,而非技巧。
Ví dụ
02
Một loại trò chơi nổi bật bởi sự không thể đoán trước hoặc thiếu cấu trúc rõ ràng
It's a kind of game that features unpredictability or a lack of structure.
这是一种以不可预测性或缺乏结构为特点的游戏类型
Ví dụ
