Bản dịch của từ Random games trong tiếng Việt

Random games

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Random games(Phrase)

rˈændəm ɡˈeɪmz
ˈrændəm ˈɡeɪmz
01

Các trò chơi mà kết quả được xác định bởi may rủi chứ không phải kỹ năng

Games where the outcome is determined more by luck than skill.

这些游戏的结果更取决于运气,而非技巧。

Ví dụ
02

Một loại trò chơi nổi bật bởi sự không thể đoán trước hoặc thiếu cấu trúc rõ ràng

It's a kind of game that features unpredictability or a lack of structure.

这是一种以不可预测性或缺乏结构为特点的游戏类型

Ví dụ
03

Thường dùng để chỉ các trò chơi điện tử hoặc trò chơi bàn không có bộ quy tắc cố định.

Typically used to refer to video games or board games that don't follow a strict set of rules.

通常指那些没有严格规则、可以自由发挥的电子游戏或桌游。

Ví dụ