Bản dịch của từ Randomize trong tiếng Việt
Randomize

Randomize(Verb)
Sắp xếp hoặc chọn theo cách ngẫu nhiên; làm cho thứ tự hoặc sự lựa chọn trở nên không có quy luật định trước (thường dùng trong thí nghiệm, điều tra hoặc khi cần lựa chọn ngẫu nhiên).
Make random in order or arrangement employ random selection or sampling in an experiment or procedure.
随机选择或排列
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Randomize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Randomize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Randomized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Randomized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Randomizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Randomizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "randomize" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường được sử dụng trong khoa học và thống kê để chỉ hành động làm cho một tập hợp dữ liệu hoặc lựa chọn trở nên ngẫu nhiên. Trong tiếng Anh Mỹ, "randomize" được sử dụng phổ biến, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng được chấp nhận nhưng ít phổ biến hơn. Phát âm trong tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm cuối hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi âm khuyết hơi nhẹ nhàng hơn. Từ này thường gặp trong các lĩnh vực như nghiên cứu khoa học, trò chơi và thuật toán.
Từ "randomize" có nguồn gốc từ tiếng Latin với từ "randomus", có nghĩa là "ngẫu nhiên". Thuật ngữ này được hình thành từ tiền tố "ran-" (chạy) và đuôi "-dom" (trạng thái, tính chất), diễn đạt sự không chắc chắn hoặc không có quy luật trong một chuỗi kết quả. Trong ngành khoa học và thống kê, "randomize" chỉ hành động thay đổi hoặc sắp xếp một cách ngẫu nhiên, nhằm giảm thiểu thiên lệch và gia tăng tính khách quan trong nghiên cứu và thí nghiệm.
Từ "randomize" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking, nơi mà việc trình bày ý tưởng một cách ngẫu nhiên thường được yêu cầu. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thống kê, nghiên cứu khoa học và lập trình máy tính, để chỉ quá trình làm cho một tập hợp dữ liệu trở nên ngẫu nhiên nhằm giảm thiểu thiên lệch và tăng tính chính xác của kết quả.
Họ từ
Từ "randomize" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường được sử dụng trong khoa học và thống kê để chỉ hành động làm cho một tập hợp dữ liệu hoặc lựa chọn trở nên ngẫu nhiên. Trong tiếng Anh Mỹ, "randomize" được sử dụng phổ biến, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng được chấp nhận nhưng ít phổ biến hơn. Phát âm trong tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm cuối hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi âm khuyết hơi nhẹ nhàng hơn. Từ này thường gặp trong các lĩnh vực như nghiên cứu khoa học, trò chơi và thuật toán.
Từ "randomize" có nguồn gốc từ tiếng Latin với từ "randomus", có nghĩa là "ngẫu nhiên". Thuật ngữ này được hình thành từ tiền tố "ran-" (chạy) và đuôi "-dom" (trạng thái, tính chất), diễn đạt sự không chắc chắn hoặc không có quy luật trong một chuỗi kết quả. Trong ngành khoa học và thống kê, "randomize" chỉ hành động thay đổi hoặc sắp xếp một cách ngẫu nhiên, nhằm giảm thiểu thiên lệch và gia tăng tính khách quan trong nghiên cứu và thí nghiệm.
Từ "randomize" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking, nơi mà việc trình bày ý tưởng một cách ngẫu nhiên thường được yêu cầu. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thống kê, nghiên cứu khoa học và lập trình máy tính, để chỉ quá trình làm cho một tập hợp dữ liệu trở nên ngẫu nhiên nhằm giảm thiểu thiên lệch và tăng tính chính xác của kết quả.
