Bản dịch của từ Rankling trong tiếng Việt
Rankling

Rankling (Verb)
Gây khó chịu hoặc oán giận kéo dài trong lòng, khiến người ta vẫn bực bội, không nguôi ngoai.
Cause annoyance or resentment that persists.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rankling" thường được sử dụng để chỉ cảm giác tức giận, khó chịu kéo dài do một sự kiện hoặc hành động nào đó gây ra. Trong tiếng Anh, từ này có thể xuất hiện với hai hình thức: "rankle" là động từ gốc, và "rankling" là dạng hiện tại phân từ. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, nghĩa và cách sử dụng của từ này không có sự khác biệt đáng kể, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu, trong khi người Mỹ có thể nhấn mạnh âm tiết thứ hai.
Họ từ
Từ "rankling" thường được sử dụng để chỉ cảm giác tức giận, khó chịu kéo dài do một sự kiện hoặc hành động nào đó gây ra. Trong tiếng Anh, từ này có thể xuất hiện với hai hình thức: "rankle" là động từ gốc, và "rankling" là dạng hiện tại phân từ. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, nghĩa và cách sử dụng của từ này không có sự khác biệt đáng kể, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu, trong khi người Mỹ có thể nhấn mạnh âm tiết thứ hai.
