Anh - Việt

Bản dịch của từ Rare coins trong tiếng Việt

rare coins

Noun

rare coins (Noun)

/ɹˈɛɹ kˈɔɪnz/
/ɹˈɛɹ kˈɔɪnz/
AI

Nghĩa 01

Tiền xu được sản xuất với số lượng hạn chế và được các nhà sưu tập săn lùng.

Coins that are produced in limited quantities and are highly sought after by collectors.

Ví dụ
Tại câu lạc bộ xã hội của Maya, những đồng tiền hiếm thu hút nhà sưu tầm từ năm quốc gia.At Maya's social club, rare coins attract collectors from five countries.
Những đồng tiền hiếm không phải là quà tặng thông thường tại các sự kiện cộng đồng của Daniel.Rare coins are not common gifts at Daniel's community events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thường được định nghĩa là những đồng tiền được đúc với số lượng nhỏ so với sản xuất tiêu chuẩn.

Typically defined as coins that were minted in small amounts compared to standard production.

Ví dụ
Maya sưu tầm những đồng tiền hiếm được đúc với số lượng ít cho bài thuyết trình lịch sử.Maya collects rare coins minted in small amounts for her history presentation.
Triển lãm của trường tôi không trưng bày những đồng tiền hiếm được đúc với số lượng hạn chế.Our school exhibition does not display rare coins minted in limited numbers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Giá trị của tiền xu hiếm có thể thay đổi đáng kể dựa trên nhu cầu và tình trạng.

Value of rare coins can fluctuate significantly based on demand and condition.

Ví dụ
Năm 2024, giá trị của tiền xu hiếm biến động mạnh theo nhu cầu và tình trạng.In 2024, rare coins' values fluctuated significantly with demand and condition.
Maya nói tiền xu hiếm không giữ được giá khi tình trạng của chúng xấu đi.Maya says rare coins do not keep value when their condition worsens.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh