Bản dịch của từ Rare coins trong tiếng Việt

Rare coins

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rare coins(Noun)

ɹˈɛɹ kˈɔɪnz
ɹˈɛɹ kˈɔɪnz
01

Những đồng tiền được sản xuất với số lượng giới hạn và đang rất được các nhà sưu tập săn lùng.

Coins are produced in limited quantities and are highly sought after by collectors.

这些硬币的发行数量有限,因此深受收藏家的追捧。

Ví dụ
02

Thường được định nghĩa là những đồng tiền được đúc với số lượng nhỏ so với sản xuất thông thường.

This is usually defined as coins struck in smaller quantities compared to regular production.

通常被定义为,与常规生产相比,限量铸造的小批量钱币。

Ví dụ
03

Giá trị của những đồng xu hiếm có thể biến động mạnh tùy thuộc vào nhu cầu và tình trạng của chúng.

The value of rare coins can vary significantly depending on demand and their condition.

稀有硬币的价值会因市场需求和保存状况而大幅波动。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh