Bản dịch của từ Rash decision-making trong tiếng Việt

Rash decision-making

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rash decision-making(Phrase)

rˈæʃ dɪsˈɪʒənmˌeɪkɪŋ
ˈræʃ dɪˈsɪʒənˈmeɪkɪŋ
01

Những quyết định bốc đồng có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực

Impulsive decisions can lead to negative consequences.

仓促做出的决定可能会带来不良后果。

Ví dụ
02

Việc đưa ra quyết định vội vàng thường là để đối phó với áp lực tức thì.

Acting impulsively often stems from reacting to immediate pressure.

仓促做决定,常常是在压力之下匆忙作出的决定

Ví dụ
03

Quá trình ra quyết định nhanh chóng mà không xem xét kỹ lưỡng

Making quick decisions without much deliberation.

做决定非常迅速,几乎没有经过深思熟虑。

Ví dụ