ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Rash decision-making
Những quyết định bốc đồng có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực
Impulsive decisions can lead to negative consequences.
仓促做出的决定可能会带来不良后果。
Việc đưa ra quyết định vội vàng thường là để đối phó với áp lực tức thì.
Acting impulsively often stems from reacting to immediate pressure.
仓促做决定,常常是在压力之下匆忙作出的决定
Quá trình ra quyết định nhanh chóng mà không xem xét kỹ lưỡng
Making quick decisions without much deliberation.
做决定非常迅速,几乎没有经过深思熟虑。