rationed
rationed (Verb)
Nghĩa 01
Hạn chế tính khả dụng của một thứ gì đó, thường là để bảo tồn nó
To limit the availability of something typically to conserve it
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Quá khứ của khẩu phần, phân phối hoặc phân bổ nguồn lực theo cách có kiểm soát
Past tense of ration to distribute or allocate resources in a controlled manner
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của rationed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ration |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | rationed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | rationed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | rations |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | rationing |
rationed (Adjective)
Nghĩa 01
Giới hạn về tính khả dụng hoặc số lượng
Limited in availability or quantity
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Phân phối theo các phần hoặc số lượng cố định
Distributed in fixed portions or amounts
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rationed" là một động từ trong dạng quá khứ của "ration", có nghĩa là phân phối một cách hạn chế, thường trong bối cảnh khan hiếm tài nguyên. Từ này sử dụng phổ biến trong thời kỳ chiến tranh hoặc thiên tai khi mà nguồn cung cần phải được phân bổ công bằng. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "rationed" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hoặc hình thức viết. Tuy nhiên, trong cách phát âm, có thể có một số khác biệt nhẹ giữa hai phương ngữ.