Bản dịch của từ Ravaging trong tiếng Việt

Ravaging

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ravaging(Noun)

01

Hành động tàn phá, phá hủy một vật gì đó một cách mạnh mẽ và dữ dội

The act of damaging or destroying something violently.

Ví dụ

Ravaging(Verb)

ɹˈævɪdʒɪŋ
ɹˈævɪdʒɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ của 'ravage', nghĩa là đang tàn phá, phá hủy, hoặc gây hư hại nghiêm trọng (thường dùng cho thiên tai, chiến tranh, dịch bệnh, hoặc hành động gây thiệt hại lớn).

Present participle of ravage.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ