Bản dịch của từ Re-engraving trong tiếng Việt

Re-engraving

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Re-engraving(Noun)

ɹˌiɨnɡɹˈeɪdʒɨŋ
ɹˌiɨnɡɹˈeɪdʒɨŋ
01

Hành động hoặc quá trình khắc lại một vật gì đó (khắc lại hình ảnh trên bản in, bản kim loại, v.v.), hoặc sản phẩm cụ thể đã được khắc lại (ví dụ: bản khắc, tấm in được khắc lại).

The action or process of engraving something again Also concrete a reengraved printing plate image etc.

再次雕刻的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh