Bản dịch của từ Re exhibit trong tiếng Việt

Re exhibit

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Re exhibit(Noun)

ɹˌiɨɡzˈɪʃɨbəl
ɹˌiɨɡzˈɪʃɨbəl
01

Một buổi trưng bày công khai các tác phẩm nghệ thuật hoặc những vật phẩm thú vị để mọi người đến xem.

A public display of works of art or other items of interest.

艺术品或其他有趣物品的公开展览。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Re exhibit(Verb)

ɹˌiɨɡzˈɪʃɨbəl
ɹˌiɨɡzˈɪʃɨbəl
01

Trình lại, đưa ra để xem xét hoặc kiểm tra lần nữa cái đã được trưng bày hoặc nộp trước đó.

To present something again for examination.

重新展示

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trưng bày hoặc cho thấy một vật, tác phẩm, thông tin... để người khác xem.

To display or show something.

展示或显示某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh