Bản dịch của từ Re-hiring qualifications trong tiếng Việt

Re-hiring qualifications

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Re-hiring qualifications(Noun)

rˈiːhaɪərɪŋ kwˌɒlɪfɪkˈeɪʃənz
ˈriˈhaɪrɪŋ ˌkwɑɫəfəˈkeɪʃənz
01

Việc tuyển dụng lại, đặc biệt cho một vị trí mà người đó từng đảm nhận trước đó.

The act or process of re-hiring, especially for a position previously held by someone else.

重新招聘的行为或流程,尤其是针对曾由某人担任过职位的岗位。

Ví dụ
02

Các yêu cầu cần thiết để được xem xét tái tuyển dụng vào một vị trí công việc hoặc tổ chức cụ thể

The criteria that need to be met for consideration when reapplying for a specific position or organization.

重新雇用某个职位或组织所需的资格条件

Ví dụ
03

Tiêu chí hoặc tiêu chuẩn dùng để đánh giá xem ứng viên có phù hợp để tái tuyển hay không.

The criteria or standards used to assess a candidate's suitability for rehire.

这是用来评估候选人是否符合再次聘用标准的条件或准则。

Ví dụ