Bản dịch của từ Read a lot trong tiếng Việt
Read a lot
Phrase

Read a lot(Phrase)
rˈɛd ˈɑː lˈɒt
ˈrɛd ˈɑ ˈɫɑt
Ví dụ
02
Nắm vững nhiều chủ đề khác nhau bằng cách tiếp xúc với nhiều tài liệu.
To gain a solid understanding of various topics by engaging with a wide range of materials.
通过接触各种资料,掌握丰富的不同主题。
Ví dụ
