Bản dịch của từ Read a lot trong tiếng Việt

Read a lot

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Read a lot(Phrase)

rˈɛd ˈɑː lˈɒt
ˈrɛd ˈɑ ˈɫɑt
01

Thường xuyên tiêu thụ một lượng lớn tài liệu viết như sách hoặc bài viết

Regularly consume a large amount of written materials like books or articles.

经常大量阅读书籍或文章等文字资料。

Ví dụ
02

Nắm vững nhiều chủ đề khác nhau bằng cách tiếp xúc với nhiều tài liệu.

To gain a solid understanding of various topics by engaging with a wide range of materials.

通过接触各种资料,掌握丰富的不同主题。

Ví dụ
03

Nâng cao kiến thức hoặc kỹ năng của bản thân thông qua việc đọc nhiều sách vở.

Improve your knowledge or skills by reading more.

通过广泛阅读来提升自己的知识或技能

Ví dụ