readjusting
readjusting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của readjusting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | readjust |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | readjusted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | readjusted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | readjusts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | readjusting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "readjusting" là danh từ hoặc động từ gerund của "readjust", có nghĩa là điều chỉnh lại nhằm thích ứng với các tình huống hoặc điều kiện mới. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, "readjusting" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, một số người có thể phát âm khác nhau do sự thay đổi âm nhấn và ngữ điệu trong các phương ngữ. Việc "readjusting" thường liên quan đến các lĩnh vực như tâm lý học, kinh tế và quản lý.