Bản dịch của từ Ready by deadline trong tiếng Việt

Ready by deadline

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ready by deadline(Phrase)

rˈɛdi bˈaɪ dˈɛdlaɪn
ˈrɛdi ˈbaɪ ˈdɛdˌɫaɪn
01

Hoàn thành mọi thứ cần thiết trước thời hạn đã chỉ định.

Having completed everything necessary before a specified time

Ví dụ
02

Trong trạng thái sẵn sàng theo thời hạn đã thỏa thuận.

In a state of readiness by the agreed time limit

Ví dụ
03

Chuẩn bị và sẵn sàng cho một thời điểm hoặc nhiệm vụ cụ thể

Prepared and available for a particular time or task

Ví dụ