Bản dịch của từ Ready by deadline trong tiếng Việt
Ready by deadline
Phrase

Ready by deadline(Phrase)
rˈɛdi bˈaɪ dˈɛdlaɪn
ˈrɛdi ˈbaɪ ˈdɛdˌɫaɪn
01
Hoàn thành mọi thứ cần thiết trước thời hạn đã chỉ định.
Having completed everything necessary before a specified time
Ví dụ
Ví dụ
03
Chuẩn bị và sẵn sàng cho một thời điểm hoặc nhiệm vụ cụ thể
Prepared and available for a particular time or task
Ví dụ
