Bản dịch của từ Ready documents trong tiếng Việt

Ready documents

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ready documents(Phrase)

rˈɛdi dˈɒkjʊmənts
ˈrɛdi ˈdɑkjəmənts
01

Được chuẩn bị để xử lý, kiểm tra hoặc hoàn thiện

Set to be processed examined or finalized

Ví dụ
02

Sẵn sàng và trong trạng thái chuẩn bị

Available and in a state of readiness

Ví dụ
03

Sẵn sàng sử dụng hoặc hành động, nhiệt tình và háo hức làm điều gì đó.

Prepared for use or action willing and eager to do something

Ví dụ