Bản dịch của từ Real interest rate trong tiếng Việt

Real interest rate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Real interest rate (Noun)

ɹˈil ˈɪntɹəst ɹˈeɪt
ɹˈil ˈɪntɹəst ɹˈeɪt
01

Lãi suất đã được điều chỉnh theo lạm phát.

The rate of interest that has been adjusted for inflation.

Ví dụ

The real interest rate in 2022 was 3% after inflation adjustments.

Lãi suất thực tế năm 2022 là 3% sau khi điều chỉnh lạm phát.

The real interest rate is not always easy to calculate accurately.

Lãi suất thực tế không phải lúc nào cũng dễ tính toán chính xác.

What is the current real interest rate in the United States?

Lãi suất thực tế hiện tại ở Hoa Kỳ là bao nhiêu?

The real interest rate in 2022 was 3% after inflation adjustments.

Lãi suất thực tế năm 2022 là 3% sau khi điều chỉnh lạm phát.

The real interest rate does not account for rising living costs.

Lãi suất thực tế không tính đến chi phí sinh hoạt tăng cao.

02

Lãi suất danh nghĩa trừ đi tỷ lệ lạm phát.

The nominal interest rate minus the inflation rate.

Ví dụ

The real interest rate is crucial for understanding economic growth in society.

Lãi suất thực là rất quan trọng để hiểu sự tăng trưởng kinh tế trong xã hội.

The real interest rate is not always easy to calculate accurately.

Lãi suất thực không phải lúc nào cũng dễ tính toán chính xác.

What is the current real interest rate in the United States?

Lãi suất thực hiện tại ở Hoa Kỳ là bao nhiêu?

The real interest rate in 2023 is lower than last year.

Lãi suất thực tế năm 2023 thấp hơn năm ngoái.

The real interest rate does not affect social welfare directly.

Lãi suất thực tế không ảnh hưởng trực tiếp đến phúc lợi xã hội.

03

Một thước đo được sử dụng để so sánh sức mua của tiền qua các khoảng thời gian khác nhau.

A measurement used to compare the purchasing power of money across different time periods.

Ví dụ

The real interest rate affects how families budget their monthly expenses.

Lãi suất thực ảnh hưởng đến cách các gia đình lập ngân sách hàng tháng.

Many people do not understand the real interest rate's impact on savings.

Nhiều người không hiểu tác động của lãi suất thực đến tiết kiệm.

Is the real interest rate important for social economic growth?

Lãi suất thực có quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế xã hội không?

The real interest rate affects how people save money for the future.

Lãi suất thực ảnh hưởng đến cách mọi người tiết kiệm tiền cho tương lai.

The real interest rate is not always easy to calculate accurately.

Lãi suất thực không phải lúc nào cũng dễ tính toán chính xác.

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/real interest rate/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Real interest rate

Không có idiom phù hợp