Bản dịch của từ Real relationship trong tiếng Việt

Real relationship

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Real relationship(Phrase)

rˈiːl rɪlˈeɪʃənʃˌɪp
ˈriɫ rɪˈɫeɪʃənˌʃɪp
01

Một cuộc trò chuyện thể hiện sự trung thực và cởi mở

A sincere and open exchange.

一种体现坦诚与开放的交流方式

Ví dụ
02

Một mối quan hệ chân thực hoặc xác thực giữa hai hoặc nhiều người

A genuine or authentic connection between two or more people.

真实而深厚的人际关系

Ví dụ
03

Một mối quan hệ dựa trên sự tin tưởng, yêu thương và cam kết.

A connection is characterized by trust, affection, and commitment.

这种关系以信任、感情和承诺为特征。

Ví dụ