Bản dịch của từ Real tears trong tiếng Việt
Real tears
Phrase

Real tears(Phrase)
rˈiːl tˈiəz
ˈriɫ ˈtɪrz
02
Nước mắt được rơi một cách chân thật như một phản ứng với cảm xúc
Tears that are authentically produced as a response to emotion
Ví dụ
03
Sự biểu đạt cảm xúc chân thật qua nước mắt
Genuine emotional expression through crying
Ví dụ
