Bản dịch của từ Realistic seeker trong tiếng Việt
Realistic seeker
Phrase

Realistic seeker(Phrase)
rˌiːəlˈɪstɪk sˈiːkɐ
ˈriəˈɫɪstɪk ˈsikɝ
Ví dụ
02
Một cá nhân chú trọng vào những điều cụ thể và đáng tin cậy trong các hoạt động
An individual focused on the tangible and the credible in pursuits
Ví dụ
03
Một người tìm kiếm những mục tiêu hoặc chân lý thiết thực và có thể đạt được
A person who seeks practical and achievable goals or truths
Ví dụ
