Bản dịch của từ Realistic seeker trong tiếng Việt

Realistic seeker

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Realistic seeker(Phrase)

rˌiːəlˈɪstɪk sˈiːkɐ
ˈriəˈɫɪstɪk ˈsikɝ
01

Người coi trọng sự thực tế trong những ước mơ hoặc câu hỏi của họ

Someone who values realism in their aspirations or inquiries

Ví dụ
02

Một cá nhân chú trọng vào những điều cụ thể và đáng tin cậy trong các hoạt động

An individual focused on the tangible and the credible in pursuits

Ví dụ
03

Một người tìm kiếm những mục tiêu hoặc chân lý thiết thực và có thể đạt được

A person who seeks practical and achievable goals or truths

Ví dụ