Bản dịch của từ Reassort trong tiếng Việt

Reassort

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reassort(Verb)

ɹˈisɚst
ɹˈisɚst
01

Sắp xếp lại, phân loại lại (các phần tử hoặc nhóm) theo cách khác; trong di truyền học/virus học, là làm cho các đoạn gen/virus trao đổi, tái tổ hợp để tạo tổ hợp mới.

To sort again or differently to distribute into further or different groups to rearrange Now chiefly Genetics and Virology to cause to undergo reassortment.

重新分类或重组

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh