Bản dịch của từ Rebore trong tiếng Việt

Rebore

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rebore(Noun)

ɹibˈɔɹ
ɹibˈɔɹ
01

Hành động khoan lại các xi-lanh (lòng xilanh) của động cơ để làm sạch, sửa chữa hoặc đưa về kích thước tiêu chuẩn sau khi mòn hoặc hư hỏng.

An act of reboring an engines cylinders.

重新钻孔发动机气缸的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rebore(Verb)

ɹibˈɔɹ
ɹibˈɔɹ
01

Khoan lại (làm lỗ mới hoặc mở rộng lỗ) trong các xi-lanh của động cơ đốt trong — tức là gia công để làm tròn, nới rộng hoặc sửa chữa lòng xi-lanh nhằm lắp piston hoặc xi-lanh mới.

Make a new or wider boring in the cylinders of an internal combustion engine.

在内燃机的气缸中重新钻孔或扩大孔径。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh