Bản dịch của từ Receive information trong tiếng Việt

Receive information

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Receive information(Verb)

ɹəsˈiv ˌɪnfɚmˈeɪʃən
ɹəsˈiv ˌɪnfɚmˈeɪʃən
01

Được trao hoặc trình bày một cái gì đó.

To give or present something

被给予或被呈现某物

Ví dụ
02

Chấp nhận thứ gì đó được gửi hoặc đưa cho.

Accepting something that is sent or given.

接受某事的送达或赠予

Ví dụ
03

Hiểu hoặc nắm bắt thông tin, ý nghĩa của một thông điệp do người khác gửi đến.

Understanding or taking in information or a message sent by someone else.

理解或接受对方传达的信息或讯息。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh