Bản dịch của từ Receive information trong tiếng Việt
Receive information

Receive information(Verb)
Hiểu hoặc nắm bắt thông tin, ý nghĩa của một thông điệp do người khác gửi đến.
Understanding or taking in information or a message sent by someone else.
理解或接受对方传达的信息或讯息。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "receive" trong tiếng Anh có nghĩa là nhận hoặc lấy cái gì đó từ một nguồn nhất định. Trong tiếng Anh Anh, "receive" được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và thông dụng để chỉ hành động nhận thông tin, hàng hóa, hoặc dịch vụ. Tuy nhiên, ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau và có thể kèm theo các từ ghép (compound words) như "received wisdom". Sự khác biệt giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng hơn là nghĩa.
Từ "receive" trong tiếng Anh có nghĩa là nhận hoặc lấy cái gì đó từ một nguồn nhất định. Trong tiếng Anh Anh, "receive" được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và thông dụng để chỉ hành động nhận thông tin, hàng hóa, hoặc dịch vụ. Tuy nhiên, ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau và có thể kèm theo các từ ghép (compound words) như "received wisdom". Sự khác biệt giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng hơn là nghĩa.
