receiving end
Noun
receiving end (Noun)
/ɹəsˈivɨŋ ˈɛnd/
/ɹəsˈivɨŋ ˈɛnd/
AI
Nghĩa 01 · Vị trí, bộ phận hoặc bên nhận một vật, tín hiệu hoặc luồng truyền tải được gửi/phóng/giải phóng đi từ phía khác.
Ví dụ
Tại vị trí nhận, chúng tôi cảm nhận được tác động của thay đổi mạng xã hội.At the receiving end, we felt the impact of social media changes.
Họ không ở vị trí nhận bất kỳ sáng kiến công bằng xã hội nào.They are not at the receiving end of any social justice initiatives.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trong bóng chày, “receiving end” chỉ vị trí bắt bóng — tức là người chơi đứng ở vị trí catcher (người bắt sau người đánh), chịu trách nhiệm nhận bóng từ pitcher.
Ví dụ
Mike đã chơi vị trí bắt bóng vào thứ Bảy tuần trước.Mike played the receiving end during the game last Saturday.
Vị trí bắt bóng không dễ; nó đòi hỏi phản xạ nhanh.The receiving end is not easy; it requires quick reflexes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "receiving end" thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc trạng thái của người hoặc nhóm nhận một cái gì đó, thường là sự chỉ trích, sự bất công, hoặc một hành động nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có thể sử dụng trong bối cảnh bình thường hoặc nghiêm túc để chỉ những người phải chịu đựng hậu quả. Nguyễn Anh Mỹ ("receiving end") và tiếng Anh Anh không có sự khác biệt đáng kể trong viết hoặc nói, nhưng cách diễn đạt khác nhau có thể ảnh hưởng đến sắc thái và ngữ cảnh sử dụng.