Bản dịch của từ Recent artistic creation trong tiếng Việt
Recent artistic creation
Noun [U/C]

Recent artistic creation(Noun)
rˈiːsənt ɑːtˈɪstɪk kriːˈeɪʃən
ˈrisənt ɑrˈtɪstɪk ˈkriʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tác phẩm nghệ thuật được sáng tạo trong thời gian gần đây, phản ánh các chủ đề đương đại.
A piece of art created recently that reflects contemporary themes.
一件近现代创作的艺术作品,反映了当代的主题。
Ví dụ
