Bản dịch của từ Recent artistic creation trong tiếng Việt
Recent artistic creation
Noun [U/C]

Recent artistic creation(Noun)
rˈiːsənt ɑːtˈɪstɪk kriːˈeɪʃən
ˈrisənt ɑrˈtɪstɪk ˈkriʃən
Ví dụ
02
Một tác phẩm nghệ thuật gần đây như một bức tranh hoặc tác phẩm điêu khắc nổi bật về tính sáng tạo hoặc đổi mới của nó
A recent artwork, such as a painting or sculpture, stands out due to its uniqueness or innovation.
一件近期的艺术作品,比如画作或雕塑,以其独特性或创新性而脱颖而出。
Ví dụ
03
Một tác phẩm nghệ thuật được tạo ra trong thời gian gần đây, phản ánh các chủ đề đương đại.
A piece of art created recently that reflects contemporary themes.
一件近现代创作的艺术作品,反映了当代的主题。
Ví dụ
