Bản dịch của từ Recent artistic creation trong tiếng Việt

Recent artistic creation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recent artistic creation(Noun)

rˈiːsənt ɑːtˈɪstɪk kriːˈeɪʃən
ˈrisənt ɑrˈtɪstɪk ˈkriʃən
01

Một tác phẩm nghệ thuật mới góp phần vào các cuộc tranh luận hoặc phong trào về thẩm mỹ.

A new work of art contributes to aesthetic debates or movements.

一件新的艺术作品为美学讨论或运动贡献力量。

Ví dụ
02

Một tác phẩm nghệ thuật gần đây như tranh hoặc điêu khắc nổi bật nhờ tính sáng tạo hoặc đổi mới của nó

A recent work of art, such as a painting or sculpture, stands out due to its uniqueness or innovative qualities.

一件近年来备受瞩目的艺术品,比如一幅画或一件雕塑,以其独特性或创新性赢得了关注。

Ví dụ
03

Một tác phẩm nghệ thuật được sáng tạo trong thời gian gần đây, phản ánh các chủ đề đương đại.

A piece of art created recently that reflects contemporary themes.

一件近现代创作的艺术作品,反映了当代的主题。

Ví dụ