Bản dịch của từ Recent brain science trong tiếng Việt

Recent brain science

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recent brain science(Noun)

rˈiːsənt brˈeɪn sˈaɪəns
ˈrisənt ˈbreɪn ˈsaɪəns
01

Nghiên cứu về não bộ và chức năng của nó bằng cách sử dụng các phương pháp và công nghệ hiện đại.

The study of the brain and its functions using recent methodologies and technologies

Ví dụ
02

Những tiến bộ gần đây trong khoa học thần kinh giúp cải thiện sự hiểu biết về các rối loạn thần kinh.

Recent advancements in brain science that enhance understanding of neurological disorders

Ví dụ
03

Việc ứng dụng những phát hiện gần đây trong thần kinh học vào các lĩnh vực khác nhau như tâm lý học và y học.

The application of recent findings in neurobiology to various fields such as psychology and medicine

Ví dụ