Bản dịch của từ Recent evidence trong tiếng Việt

Recent evidence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recent evidence(Noun)

ɹˈisənt ˈɛvədəns
ɹˈisənt ˈɛvədəns
01

Khoảng thời gian vừa rồi

The recent period.

刚刚过去的那段时间

Ví dụ
02

Các bằng chứng hoặc lập luận mới được trình bày để ủng hộ một tuyên bố hoặc lý thuyết.

New facts or evidence are presented to support a claim or theory.

新的事实或证据被提出,用以支持某个声明或假说。

Ví dụ
03

Thông tin hoặc dấu hiệu cho thấy điều gì đó đã xảy ra gần đây.

Information or signs indicating that something happened recently in the past.

表明刚刚发生过的事情的迹象或信号。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh