Bản dịch của từ Reciprocal links trong tiếng Việt

Reciprocal links

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reciprocal links(Phrase)

rɪsˈɪprəkəl lˈɪŋks
rɪˈsɪprəkəɫ ˈɫɪŋks
01

Tình trạng hai trang web liên kết với nhau, giúp nâng cao thứ hạng trên các công cụ tìm kiếm

A situation where two websites link to each other, thereby boosting their search engine rankings.

两个网站互相链接,从而提升各自的搜索引擎排名的情况

Ví dụ
02

Một thỏa thuận song phương, trong đó hai bên đồng ý hỗ trợ lẫn nhau.

A mutual agreement where both parties agree to support each other.

这是一个双方互相支持的合作协议

Ví dụ
03

Hành động đền đáp hoặc trao đổi lợi ích giữa hai phía một cách cân xứng

Reciprocal actions or exchanges of benefits between two parties.

这是指双方之间相互回报或利益交换的行为。

Ví dụ